Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sáng hôm qua" (1)

sáng hôm qua
phát
Tiếng Anh Danh từyesterday morning
Từ vựng của tôi
Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
I haven't eaten anything since yesterday morning.

swap_horiz Từ liên quan "sáng hôm qua" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sáng hôm qua" (1)

Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
I haven't eaten anything since yesterday morning.